
nelson orji chukwuma là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Rasisalai United.
Tiểu sử nelson orji chukwuma
nelson orji chukwuma thi đấu ở vị trí hậu vệ cho câu lạc bộ Rasisalai United, mang quốc tịch Nigeria và 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ đã ra sân 4 trận với 315 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Cầu thủ sinh ngày 05/04/2002, thuận chân trái và có giá trị thị trường 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Muangthong United sang Rasisalai United vào ngày 21/07/2026, còn hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 394 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/145 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 5,68 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/49 | 3 | 6/9 | — | 7,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 20 | — |
| 28/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Muangthong United | Rasisalai United | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | NK Brezice 1919 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | NK Brezice 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Atlanta United FC II | Free player | Trở lại | — |
| 01/03/2022 | Free player | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Porto U19 | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Zalaegerszegi TE | FC Porto U19 | Cho mượn | — |
| 11/02/2021 | FC Porto U19 | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Superstars Football Academy | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |