
Nelson Khumbeni là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Eastleigh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 299 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 299 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | T 1-0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 2-6 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-4 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | 6/14 | — | 5,88 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Gillingham | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Bolton Wanderers | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Accrington Stanley | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Bolton Wanderers | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Morecambe | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Bolton Wanderers | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | AFC Fylde | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 06/10/2023 | Bolton Wanderers | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bolton Wanderers B | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Norwich City U23 | Bolton Wanderers B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Norwich City Youth | Norwich City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh42
- Thể lực32