
Nelson Insfrán là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.638Phút
86Cứu thua
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 28 | 2.458 | 83 | 7 | 14 | 60% | 71% | 2 | 0 | 6,66 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 86% | 100% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.458 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 83
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 30
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/621 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 175/417 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | — | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | — | — | 7,48 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 14/23 | 0 | — | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 90 | 6 | 2 | 2 | 13/28 | 0 | 1/1 | — | 7,68 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | — | — | 5,87 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 9/26 | 0 | — | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/03/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 | San Martin Tucuman | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Gimnasia La Plata | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | CA Central Cordoba SDE | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Gimnasia La Plata | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Club Defensores de Cambaceres | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Club Defensores de Cambaceres | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực62
- Chỉ số 175
- Chỉ số 253
- Chỉ số 466
- Chỉ số 362