Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nelson Hernandez

Deportivo La GuairaHậu vệVEN
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nelson Hernandez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
15Đá chính
656Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—24156471002188%42%302,95
Copa Libertadores2026—2090000060%0%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 2,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/309 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
19/25 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/57 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nelson Hernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 0-0900000032/3623/7—6,92
20/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraB 2-4880010017/2315/7—5,60
16/09/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-15000004/500/1—6,46
13/09/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaB 0-2550000119/2400/4—6,30
07/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 2-0450000028/3004/8V6,45
04/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCB 1-2900000043/5113/9—6,02
23/08/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoT 4-124000008/903/3—6,48
17/08/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 6-1550000123/2801/6—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20162375 nghìn €
09/05/20162375 nghìn €
29/01/201724100 nghìn €
11/06/201724150 nghìn €
09/10/201725150 nghìn €
12/03/201825250 nghìn €
06/06/201825275 nghìn €
23/09/201826300 nghìn €
22/12/201826300 nghìn €
02/05/201926300 nghìn €
04/08/201927300 nghìn €
10/11/201927300 nghìn €
31/03/202027250 nghìn €
19/12/202028200 nghìn €
04/06/202128250 nghìn €
17/10/202129250 nghìn €
05/06/202229250 nghìn €
30/10/202230250 nghìn €
18/07/202331250 nghìn €
03/01/202431325 nghìn €
13/06/202431275 nghìn €
05/12/202432275 nghìn €
18/06/202532250 nghìn €
02/09/202533225 nghìn €
04/12/202533200 nghìn €
28/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Deportivo TachiraDeportivo La GuairaChuyển nhượng—
19/01/2021Mineros de GuayanaDeportivo TachiraChuyển nhượng—
30/12/2016Deportivo Miranda FCMineros de GuayanaCho mượn—
30/06/2016Mineros de GuayanaDeportivo Miranda FCChuyển nhượng—
30/06/2015Metropolitanos FCMineros de GuayanaChuyển nhượng—
31/12/2014Deportivo Anzoátegui SC BMetropolitanos FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com