Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nelson Espinoza

Union La CaleraThủ mônCHI
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nelson Espinoza là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
4Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—44360000——006,40
VĐQG Chile2026—119042240%—005,57
Copa de la Liga2026—119001186%—006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,57

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/27 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/20 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nelson Espinoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1dự bị000—0———
27/09/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaH 0-0dự bị000—0———
24/09/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaH 1-1dự bị000—0———
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-0dự bị000—0———
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-29042111/270——5,57
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-0dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-2dự bị000—0———
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2dự bị000—0———
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201722150 nghìn €
02/06/201822150 nghìn €
06/12/201924150 nghìn €
09/11/202025150 nghìn €
10/03/202125150 nghìn €
21/10/202126150 nghìn €
15/06/202226100 nghìn €
14/11/202227100 nghìn €
03/04/202327100 nghìn €
19/07/202327250 nghìn €
25/09/202328400 nghìn €
12/12/202328450 nghìn €
12/06/202428400 nghìn €
11/11/202429300 nghìn €
15/05/202529200 nghìn €
24/11/202530150 nghìn €
07/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com