
Nelson Espinoza là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
4Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 2 | 2 | 40% | — | 0 | 0 | 5,57 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 86% | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/27 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ Univ Catolica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs Univ Catolica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 11/27 | 0 | — | — | 5,57 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Santiago Wanderers | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.