
Nelson Abbey là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 279 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 74% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/27 (74%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 4 | 5/6 | — | 7,35 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 4/5 | — | 6,61 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 5 | 11/16 | V | 7,06 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 2/4 | — | 5,30 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 3 | 4/6 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 6/8 | — | 6,51 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 3/3 | — | 6,11 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 3 | 6/9 | — | 6,77 |
| 05/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-2 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/32 | 1 | 1/6 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/03/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Olympiacos Piraeus | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rio Ave | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Olympiacos Piraeus | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Swansea City | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Olympiacos Piraeus | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Reading | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2023 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực50