
Neil Etheridge là thủ môn 36 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
16Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 9 | 1 | 3 | 79% | 100% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 0 | 0 | 42% | 100% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/86 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/40 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/56 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/46 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | — | — | 6,71 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/29 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,12 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | — | — | 6,93 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 9/27 | 0 | 1/1 | — | 7,63 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | vs PT Prachuap FC | H 0-0 | 120 | 2 | 1 | 3 | 18/31 | 1 | 1/1 | — | 7,04 |
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 5/16 | 0 | — | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2008 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/07/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/09/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/02/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/01/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/10/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/02/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 12/08/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 2,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 31/05/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 158
- Chỉ số 248
- Chỉ số 452
- Chỉ số 351