Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neil Etheridge

Buriram UnitedThủ mônPHI
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Neil Etheridge là thủ môn 36 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
16Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—5545091379%100%006,77
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—2218070042%100%006,78
Cúp Shopee2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,77

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/86 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/40 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/56 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/46 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neil Etheridge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 1-09000016/190——6,71
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-19000015/2911/1—5,93
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 3-29010014/160——6,12
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 1-09020111/170——6,93
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-1907009/2701/1—7,63
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-19021116/1901/1—6,82
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-19040111/1501/1—7,25
31/05/2026Cúp FA Tháivs PT Prachuap FCH 0-012021318/3111/1—7,04
27/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCT 2-1906005/160——7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 75 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20082026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20081875 nghìn €
04/07/200919100 nghìn €
24/09/201020100 nghìn €
09/01/201120250 nghìn €
07/08/201121250 nghìn €
05/02/201221500 nghìn €
23/06/201222500 nghìn €
27/01/201322500 nghìn €
01/07/201323500 nghìn €
14/01/201423500 nghìn €
31/10/201424250 nghìn €
23/02/201525250 nghìn €
29/05/201626250 nghìn €
17/09/201727750 nghìn €
12/08/2018283,5 triệu €
18/12/2018284,0 triệu €
12/06/2019298,0 triệu €
16/10/2019296,0 triệu €
26/02/2020303,0 triệu €
07/04/2020302,4 triệu €
14/10/2020302,4 triệu €
09/03/2021312,2 triệu €
29/06/2021312,0 triệu €
23/11/2021311,5 triệu €
12/05/2022321,0 triệu €
26/10/202232600 nghìn €
31/05/202333500 nghìn €
20/12/202333300 nghìn €
23/05/202434300 nghìn €
25/08/202434300 nghìn €
01/05/202535250 nghìn €
21/12/202535225 nghìn €
14/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com