
Neider Ospina là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
26Đá chính
1.815Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 23 | 1.789 | 6 | 0 | 4 | 51 | 21 | 76% | 38% | 3 | 0 | 6,54 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 3 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.789 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/51
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/588 (76%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 26/100 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/73 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/105 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 54
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/38 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 44/50 | 0 | 1/3 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 1/2 | V | 5,96 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/30 | 0 | 1/3 | — | 5,77 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | V | 6,92 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/39 | 1 | 1/4 | — | 7,05 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/21 | 3 | 4/9 | — | 7,38 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/07/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/09/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/09/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật53
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực44