
Nehuen Benedetti
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nehuen Benedetti là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 58% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/67 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 09/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York City Team B | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 2/9 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | @ Connecticut United FC | T 4-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 4/8 | V | 5,75 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Toronto FC II | T 5-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/78 | 1 | 2/7 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Orlando City | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 25/07/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | — |
| 04/04/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Club Estudiantes de La Plata II | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | New York Red Bulls B | Club Estudiantes de La Plata II | Cho mượn | — |
| 15/03/2025 | Club Estudiantes de La Plata II | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Club Estudiantes de La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực34