
Nehemiah Oriola
19Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Nehemiah Oriola là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | English U21 Premier League | vs Bournemouth AFC U21 | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,47 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 7/10 | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Liverpool U21 | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 6/10 | — | 5,70 |
| 17/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | vs Paris Saint Germain U21 | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | English U21 Premier League | vs Arsenal U21 | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 2 | 5/8 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Northampton Town | T 3-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 3 | 5/12 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/10/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Manchester United Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | West Ham United Youth | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |