
Neeskens Kebano
Tiền đạoCOD
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Neeskens Kebano là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/05/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/02/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/06/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/01/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/10/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 09/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Qadsia SC | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 09/09/2025 | Al-Jazira(UAE) | Qadsia SC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 07/07/2023 | Fulham | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/05/2021 | Middlesbrough | Fulham | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2021 | Fulham | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Racing Genk | Fulham | Chuyển nhượng 4.45M € | 4,5 triệu € |
| 25/08/2015 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 01/09/2013 | Paris Saint Germain | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2013 | Caen | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn | — |
| 13/08/2012 | Paris Saint Germain | Caen | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2009 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2007 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực36