
Neemias Benavenuto Barbosa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lahti.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.381Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 19 | 16 | 1.279 | 4 | 0 | 1 | 35 | 14 | 67% | 49% | 3 | 1 | 6,70 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 102 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.279 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/253 (67%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/179 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 58
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 102 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 5-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 4/9 | — | 6,13 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 4/15 | — | 6,33 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/11 | 0 | 9/16 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 14/16 | 0 | 4/7 | — | 7,39 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 4/11 | — | 5,88 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | T 2-0 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | 4/8 | — | 8,08 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/16 | 0 | 5/9 | — | 7,69 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 3/10 | — | 7,94 |