
Nectarios Triantis
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Nectarios Triantis là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
16Đá chính
1.464Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1464Phút/bàn
6/27Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 16 | 1.438 | 1 | 0 | 1 | 26 | 6 | 85% | 46% | 3 | 0 | 6,45 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.438 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/26
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 607/706 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/53 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/148 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 64
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 28/32 | 1 | 4/8 | — | 6,75 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 4/9 | V | 5,99 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 5,48 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/5 | — | 6,35 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ý | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |