Necer Marouane Benzid là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo USM Khenchela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,12 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Al Masry | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 01/02/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | CR Belouizdad | USM Khenchela | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | MB Rouissat | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Biskra | MB Rouissat | Chuyển nhượng 0.1M € | — |
| 05/08/2024 | CR Belouizdad | Biskra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | El Bayadh | CR Belouizdad | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | CR Belouizdad | El Bayadh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | El Bayadh | CR Belouizdad | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | CR Belouizdad | El Bayadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CR Belouizdad U21 | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |