Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nebojša Bastajić

FK Spartak SuboticaTiền đạoSRB
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nebojša Bastajić là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—13131.14400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.144 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nebojša Bastajić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0870000015/2049/17—6,10
10/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 3-0771031120/2815/8—8,11
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1900010023/2824/8—6,41
27/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaB 0-4710000017/2424/11—5,40
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-128001007/1100/3—6,23
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-4730011111/1201/8—5,59
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-2900021033/3913/12—5,94
03/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-2820100322/3005/8—6,68
21/03/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-4330000010/1303/4—6,32
16/03/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 2-237000004/602/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201928150 nghìn €
16/06/201928250 nghìn €
27/10/201929300 nghìn €
27/06/202029300 nghìn €
21/12/202030300 nghìn €
11/06/202130350 nghìn €
24/12/202131300 nghìn €
25/06/202231300 nghìn €
17/11/202232300 nghìn €
21/06/202332300 nghìn €
26/12/202333200 nghìn €
09/06/202433150 nghìn €
26/12/202434150 nghìn €
11/06/202534150 nghìn €
10/12/202535125 nghìn €
04/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Napredak KrusevacFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
13/09/2023Al BukayriyahFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/06/2023FK Napredak KrusevacAl BukayriyahChuyển nhượng—
28/07/2022Vojvodina Novi SadFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/06/2021IndjijaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
22/01/2019Backa TopolaIndjijaChuyển nhượng—
30/06/2018FK Buducnost DobanovciBacka TopolaChuyển nhượng—
21/07/2017FK SmederevoFK Buducnost DobanovciChuyển nhượng—
31/12/2016Bangkok FCFK SmederevoChuyển nhượng—
20/06/2016FK SmederevoBangkok FCChuyển nhượng—
31/07/2015FK BezanijaFK SmederevoChuyển nhượng—
31/12/2014FK Buducnost DobanovciFK BezanijaChuyển nhượng—
30/06/2014VataniakosFK Buducnost DobanovciChuyển nhượng—
29/01/2014FK Srem JakovoVataniakosChuyển nhượng—
30/06/2013FK Vozdovac BeogradFK Srem JakovoChuyển nhượng—
30/06/2011FK Mladost KupinovoFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com