
Neal Maupay là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 30% | 0 | 0 | 5,32 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 43% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/8 | — | 6,12 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 5/15 | — | 6,28 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 5/8 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2013 | 16 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 16 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 17 | 1,8 triệu € |
| 06/08/2014 | 17 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 23 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 17,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 13,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Sevilla FC | Marseille | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Marseille | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Everton | Marseille | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Marseille | Everton | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Everton | Marseille | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Brentford | Everton | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Everton | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Brighton Hove Albion | Everton | Hết hạn mượn 11.8M € | 11,8 triệu € |
| 04/08/2019 | Brentford | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 15.56M € | 15,6 triệu € |
| 13/07/2017 | AS Saint-Étienne | Brentford | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Stade Brestois 29 | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | AS Saint-Étienne | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | OGC Nice | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 10/01/2013 | OGC Nice U17 | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2011 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh18
- Thể lực43