Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nazjir Held

RKC WaalwijkHậu vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nazjir Held là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo RKC Waalwijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—543660006275%40%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/152 (75%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/50 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nazjir Held · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamH 1-16002002/401/3—6,36
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-3900010013/2125/12—5,43
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenH 1-1900010218/2914/13—6,90
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-2900011241/4915/12—5,62
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 6-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaT 4-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/202418300 nghìn €
09/06/202419400 nghìn €
09/12/202419400 nghìn €
08/06/202520350 nghìn €
15/12/202520350 nghìn €
20/05/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025FC Utrecht U21RKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2023FC Utrecht U18FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Utrecht U17FC Utrecht U18Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Utrecht YouthFC Utrecht U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com