Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nazariy Muravskyi

LNZ CherkasyHậu vệUKR
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nazariy Muravskyi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
629Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7753900000——216,24
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nazariy Muravskyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-32200000—0—Đ5,10
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-16700000—0——6,90
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-09000000—0——6,40
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-09000000—0——7,00
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-39000000—0—V5,75
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0—V6,15
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-012000000—0——6,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-09000000—0——6,70
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivT 1-09000000—0——7,30
18/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 0-12700000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/202020300 nghìn €
13/01/202120300 nghìn €
06/06/202121300 nghìn €
19/12/202121250 nghìn €
17/05/202222250 nghìn €
05/12/202222300 nghìn €
20/06/202323350 nghìn €
10/12/202323500 nghìn €
05/06/202424700 nghìn €
16/12/202424700 nghìn €
09/06/202525700 nghìn €
17/12/2025251,0 triệu €
01/06/2026261,2 triệu €
20/09/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com