
Nazariy Fedorivskyi là thủ môn 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.
Tiểu sử Nazariy Fedorivskyi
Nazariy Fedorivskyi là thủ môn của câu lạc bộ Obolon Kyiv, mang quốc tịch Ukraine, hiện 30 tuổi và sinh ngày 17/04/1996. Anh cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận với 674 phút thi đấu và điểm trung bình 5,42. Ở Ngoại hạng Ukraine, anh có 7 trận và 1 kiến tạo, còn tại Ukrainian Cup là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 584 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/02/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/01/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 139
- Chỉ số 212
- Chỉ số 441
- Chỉ số 353