
Nazareno Bazán là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
432Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 8 | 4 | 432 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 73% | 25% | 0 | 1 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/80 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/40 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | Đ | 5,54 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 3/9 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/5 | — | 7,74 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 1/6 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/4 | — | 6,54 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 24/03/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/09/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Almirante Brown | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | AD Tarma | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Almirante Brown | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | Audax Italiano | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | FC Nacional Asuncion | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Almirante Brown | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2022 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2022 | Tristan Suarez | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sportivo Luqueno | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | CD Universidad Católica | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực46