Nawaf Al Zaaqi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Tai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 83% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/34 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 2 | 4/5 | — | 5,90 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/4 | — | 5,79 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 53/59 | 0 | 4/8 | — | 6,65 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Diraiyah | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Al-Jabalain | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Diraiyah | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Al-Mojzel | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Al-Muzahimiyyah | Al-Mojzel | Chuyển nhượng | — |