
Nawaf Al-Hawsawi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 486 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 54% | 1 | 0 | 5,30 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 75% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/117 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/4 | V | 5,80 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 4/6 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 4/6 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 5 | 6/10 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Khaleej | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/4 | — | 7,10 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 4 | 6/14 | V | 6,23 |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 4/10 | V | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Al Riyadh | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Najma(KSA) | Al Riyadh | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Al Riyadh | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Wehda Mecca | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Jeddah Sports Club | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Al Wehda Mecca | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Najran SC | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Al Wehda Mecca | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Wehda FC U19 | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | The Future Falcons (SSDFT) | Al-Wehda FC U19 | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Al-Wehda FC U19 | The Future Falcons (SSDFT) | Chuyển nhượng | — |