Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nauryzbek Zhagorov

Tobol KostanaiTiền vệKAZ
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nauryzbek Zhagorov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Tobol Kostanai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321870001084%78%006,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—30370000080%33%006,52
Kazakhstan Premier League——242125600100——31—
Kazakhstan Cup——201700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/77 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Kazakhstan Premier League · 24 trận ra sân, 256 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · 2 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nauryzbek Zhagorov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2730000235/3833/4—6,43
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2240010013/1603/3—5,93
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2900000017/2355/7—6,25
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1dự bị00000—0———
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 1-29000000—0——6,30
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-39000000—0——5,90
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK PanevezysH 1-111500000—0——6,40
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK PanevezysH 1-19000000—0——6,60
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaH 1-14000001/100/1—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20182050 nghìn €
28/12/201820150 nghìn €
27/12/201921225 nghìn €
29/11/202022250 nghìn €
10/06/202123150 nghìn €
29/11/202123100 nghìn €
15/06/202224100 nghìn €
14/11/202224100 nghìn €
05/06/20232575 nghìn €
14/11/20232575 nghìn €
25/06/20242675 nghìn €
13/11/202426175 nghìn €
16/06/202527300 nghìn €
05/11/202527450 nghìn €
22/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy69
  • Sức mạnh45
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com