
Natxo Insa là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Malaysia | — | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Malaysia · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/05/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 3 | 3/6 | V | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2007 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/02/2008 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/08/2008 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/01/2009 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/09/2009 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/11/2009 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/04/2010 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/08/2010 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/02/2011 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/08/2011 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/02/2012 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/07/2012 | 26 | 900 nghìn € |
| 10/01/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 13/06/2013 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/01/2014 | 27 | 900 nghìn € |
| 23/07/2014 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/04/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/07/2015 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/11/2019 | 33 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 325 nghìn € |
| 29/06/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 22/11/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/05/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/10/2022 | 36 | 175 nghìn € |
| 24/05/2023 | 36 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 14/11/2024 | 38 | 75 nghìn € |
| 13/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | Levante | Johor Darul Ta'zim FC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | AD Alcorcon | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2015 | Real Zaragoza | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Free player | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2014 | Antalyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2013 | RC Celta | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Villarreal B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Eibar | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Valencia CF | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực50