Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Natxo Insa

Johor Darul Ta'zim FCTiền vệMAS
40Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Natxo Insa là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—119000000——00—
VĐQG Malaysia2026-2027—101000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10100000100%—00—
Cúp Malaysia——117800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Malaysia · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Natxo Insa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Pohang SteelersT 2-01000003/30———
13/05/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedT 2-0dự bị00000—0—V—
17/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCB 1-2670000035/4233/6V5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 200 nghìn €2008: 600 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 900 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/200721200 nghìn €
14/02/200821600 nghìn €
21/08/200822700 nghìn €
05/01/200922600 nghìn €
03/09/200923600 nghìn €
28/11/200923600 nghìn €
03/04/201023600 nghìn €
19/08/201024800 nghìn €
03/02/2011241,0 triệu €
28/08/2011251,0 triệu €
29/02/201225900 nghìn €
31/07/201226900 nghìn €
10/01/201326900 nghìn €
13/06/201327900 nghìn €
26/01/201427900 nghìn €
23/07/201428500 nghìn €
12/04/201528400 nghìn €
02/07/201529400 nghìn €
21/02/201629400 nghìn €
14/07/201630400 nghìn €
26/10/201630700 nghìn €
23/01/201730800 nghìn €
28/06/201731800 nghìn €
28/11/201933400 nghìn €
07/04/202033325 nghìn €
29/06/202135250 nghìn €
22/11/202135200 nghìn €
18/05/202235200 nghìn €
15/10/202236175 nghìn €
24/05/202336125 nghìn €
17/12/202337100 nghìn €
22/05/20243775 nghìn €
14/11/20243875 nghìn €
13/05/20253850 nghìn €
08/12/20253950 nghìn €
07/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017LevanteJohor Darul Ta'zim FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2016AD AlcorconLevanteChuyển nhượng—
15/08/2015Real ZaragozaAD AlcorconChuyển nhượng—
20/01/2015Free playerReal ZaragozaChuyển nhượng—
26/08/2014AntalyasporFree playerTrở lại—
15/08/2013RC CeltaAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2011Villarreal BRC CeltaChuyển nhượng—
31/07/2009EibarVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2007Valencia CFEibarChuyển nhượng—
30/06/2006Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2005Valencia CF U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com