
Nattayot Phonyiam là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.
Tiểu sử Nattayot Phonyiam
Nattayot Phonyiam là hậu vệ của Pattani, mang quốc tịch Thailand và 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 1 trận ra sân với tổng cộng 1 phút thi đấu tại VĐQG Thái Lan. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ BEC Tero Sasana sang Pattani FC vào ngày 21/07/2026. Chiều cao 168 cm, cân nặng 63 kg, chân thuận là Chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | BEC Tero Sasana | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Uthai Thani Forest | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chiangmai FC | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2023 | Lampang FC | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2022 | Chonburi FC | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Phrae United FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 19/12/2021 | Chonburi FC | Phrae United FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2021 | Muangkan United (2009-2022) | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 31/05/2021 | Chonburi FC | Muangkan United (2009-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Rayong FC | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Chonburi FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Phuket City (2018-2019) | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Chonburi FC | Phuket City (2018-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Chonburi FC U21 | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |