Nattawut Salae là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/1 | — | 5,67 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Nakhonsi United | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Mahasarakham CC FC | Nakhonsi United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Suphanburi FC | Mahasarakham CC FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2022 | Phitsanulok | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2021 | Muang Loei United | Phitsanulok | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bankhai United (2012-2026) | Muang Loei United | Chuyển nhượng | — |