
Nattanan Biesamrit là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
304Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 304 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 35% | 2 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/124 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 3/6 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/4 | V | 5,65 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 1/4 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 2 | 2/5 | V | 7,85 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 3/9 | — | 6,42 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/5 | V | 6,03 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 5 | 6/11 | — | 6,58 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Chonburi FC | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nakhon Pathom FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực41