
Nathaniel Phillips
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Nathaniel Phillips là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Tiểu sử Nathaniel Phillips
Nathaniel Phillips là hậu vệ của West Bromwich Albion, quốc tịch England, năm nay 29 tuổi. Chiều cao 188 cm, chân thuận phải và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Mùa 2026-2027 ghi nhận 12 trận ra sân, 831 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85, gồm 11 trận Hạng Nhất Anh và 1 trận Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,5 triệu €, cao nhất từng đạt 8,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2025 là hết hạn mượn từ Liverpool sang West Bromwich Albion, phí 3,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 741 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 66% | 3 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 7,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/526 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/44 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/74 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/119 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,13 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 59/65 | 3 | 9/15 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 4 | 8/11 | V | 6,55 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/93 | 2 | 9/9 | — | 7,16 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 7/9 | — | 7,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | V | 6,15 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/77 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Newcastle United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/04/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/12/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Liverpool | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Derby County | Liverpool | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Liverpool | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cardiff City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Liverpool | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Celtic FC | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Liverpool | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Bournemouth AFC | Liverpool | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Liverpool | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 29/06/2020 | VfB Stuttgart | Liverpool | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Liverpool | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | VfB Stuttgart | Liverpool | Cho mượn | — |
| 06/08/2019 | Liverpool | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Bolton Wanderers U21 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bolton Wanderers U18 | Bolton Wanderers U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh78
- Thể lực64