Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathaniel Clyne

Hậu vệENG
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nathaniel Clyne là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathaniel Clyne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoT 1-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 1-2900000026/2811/3—6,43
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 2-2dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 0-38000001/111/1—5,96
10/05/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2dự bị00000—0———
08/05/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 2-1100000—11/1—6,36
03/05/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 0-3dự bị00000—0———
01/05/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolB 1-3dự bị00000—0———
21/04/2026Ngoại hạng Anhvs West Ham UnitedH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2014: 7,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 21,0 triệu €2016: 21,0 triệu €2017: 21,0 triệu €2017: 21,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/200917300 nghìn €
23/10/201019500 nghìn €
06/02/2012201,5 triệu €
21/06/2012212,0 triệu €
08/09/2012213,0 triệu €
27/01/2013215,0 triệu €
01/07/2013225,5 triệu €
14/01/2014227,0 triệu €
11/08/2014237,0 triệu €
11/02/20152312,0 triệu €
30/06/20152417,0 triệu €
08/02/20162420,0 triệu €
31/05/20162521,0 triệu €
31/07/20162521,0 triệu €
19/02/20172521,0 triệu €
27/06/20172621,0 triệu €
01/01/20182620,0 triệu €
27/05/20182720,0 triệu €
18/12/20182715,0 triệu €
12/06/20192812,0 triệu €
09/12/20192810,0 triệu €
07/04/2020298,0 triệu €
16/12/2020294,0 triệu €
17/03/2021294,0 triệu €
07/06/2021303,0 triệu €
22/12/2021302,0 triệu €
14/06/2022312,0 triệu €
14/09/2022313,5 triệu €
02/11/2022313,0 triệu €
19/06/2023322,0 triệu €
18/12/2023321,5 triệu €
26/05/2024331,5 triệu €
15/12/2024331,5 triệu €
29/05/2025341,0 triệu €
16/10/202534750 nghìn €
08/12/202534500 nghìn €
02/06/202635300 nghìn €
05/10/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 21,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Crystal PalaceFree playerTrở lại—
13/10/2020LiverpoolCrystal PalaceChuyển nhượng—
30/05/2019Bournemouth AFCLiverpoolCho mượn—
03/01/2019LiverpoolBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/06/2015SouthamptonLiverpoolHết hạn mượn 17.7M €17,7 triệu €
17/07/2012Crystal PalaceSouthamptonHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2008Crystal Palace U18Crystal PalaceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com