
Nathaniel Adjei là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 615 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 70% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/389 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/51 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 5/6 | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 2 | 4/7 | — | 7,44 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/47 | 1 | 5/10 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 3 | 5/7 | V | 7,35 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/90 | 2 | 6/7 | — | 6,83 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 2 | 7/8 | — | 7,11 |
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 4/11 | — | 6,05 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 4/6 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/09/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Hammarby | Lorient | Hết hạn mượn 5.7M € | 5,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Lorient | Hammarby | Cho mượn | — |
| 26/01/2024 | Hammarby | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Danbort FC | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Hammarby TFF | Danbort FC | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Danbort FC | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | Danbort FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực65