
Nathanael Ananias là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.061 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 57% | 1 | 1 | 6,51 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 61% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.061 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 591/657 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/53 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/71 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/181 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | Đ | 5,07 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 4 | 7/8 | — | 7,17 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 3/5 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 6/10 | — | 7,05 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/61 | 2 | 4/6 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 4 | 8/11 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 3/4 | — | 6,89 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 1 | 2/5 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 25 | 7,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 7,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 5,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 3,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực62