Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Trott

Cardiff CityThủ mônENG
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nathan Trott là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cardiff City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
44Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119904371869%100%006,75
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—2218010080%100%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
43
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/514 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
72/227 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,03

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/92 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Trott · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughH 2-29080128/550——7,29
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 5-19030146/560——6,65
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-29050141/580——6,98
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 3-19020031/480——6,11
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersB 0-19040044/5101/1—7,60
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityH 1-19033127/3802/2—7,03
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ PortsmouthB 0-29031022/3901/1—5,64
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersB 1-29020036/490——5,89
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedH 2-29020024/320——6,04
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityB 1-29010046/550——5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202122250 nghìn €
26/10/202122400 nghìn €
26/12/202123600 nghìn €
01/06/202223500 nghìn €
12/09/202223400 nghìn €
21/12/202224400 nghìn €
25/06/202324400 nghìn €
20/12/202325600 nghìn €
09/06/2024251,0 triệu €
08/12/2024261,5 triệu €
15/06/2025261,5 triệu €
25/11/2025271,5 triệu €
11/05/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC CopenhagenCardiff CityHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2026Cardiff CityFC CopenhagenCho mượn—
05/08/2025FC CopenhagenCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2024West Ham UnitedFC CopenhagenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2024VejleWest Ham UnitedCho mượn—
20/08/2022West Ham UnitedVejleChuyển nhượng—
30/06/2022West Ham United U23West Ham UnitedChuyển nhượng—
29/06/2022NancyWest Ham United U23Cho mượn—
21/07/2021West Ham United U23NancyChuyển nhượng—
30/05/2020AFC WimbledonWest Ham United U23Cho mượn—
30/06/2019West Ham United U23AFC WimbledonChuyển nhượng—
21/01/2016North Village RamsWest Ham United U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com