Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Rodes

FCV Dender EHTiền vệBEL
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nathan Rodes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FCV Dender EH.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—776300013283%50%206,79
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/343 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/74 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Rodes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtT 3-0900010120/2413/12—6,54
21/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 1-0900000160/7356/10—6,47
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 1-0900011256/6338/12V7,20
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 2-0900000059/6813/7V6,92
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-1900100227/3849/16—6,83
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkT 2-0900000221/2714/9—7,03
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltB 0-1900011243/5024/8—6,52
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-0900010155/6312/4—7,04
17/05/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 2-3900030027/3403/7—5,99
09/05/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 1-2700010017/2435/6—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: —2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,1 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20171950 nghìn €
08/01/20182050 nghìn €
02/06/20182050 nghìn €
26/12/20182150 nghìn €
09/06/20192150 nghìn €
18/07/20192175 nghìn €
14/01/20202250 nghìn €
30/06/202022—
04/10/202224200 nghìn €
21/12/202225200 nghìn €
29/05/202325250 nghìn €
27/12/202326300 nghìn €
19/06/202426500 nghìn €
01/10/202426650 nghìn €
10/12/202427800 nghìn €
25/03/2025271,1 triệu €
11/06/2025271,4 triệu €
09/12/2025271,0 triệu €
12/03/202628700 nghìn €
03/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022RFC de LiegeFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/06/2020RC Sporting CharleroiRFC de LiegeChuyển nhượng—
29/06/2020Union Titus PétangeRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/06/2019RC Sporting CharleroiUnion Titus PétangeChuyển nhượng—
30/06/2017Charleroi BRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
08/01/2017KSC GrimbergenCharleroi BChuyển nhượng—
15/07/2016KV Woluwe ZaventemKSC GrimbergenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com