
Nathan Redmond
Tiền đạoENG
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Nathan Redmond là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Coventry City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 5,76 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,04 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/02/2012 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 18 | 2,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 18 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2013 | 19 | 4,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 19 | 3,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 6,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 21 | 7,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 26 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 18,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 18,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 28 | 13,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 11,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 9,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Blackburn Rovers | Free Player | Trở lại | — |
| 26/03/2026 | Free Player | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Sheffield Wednesday | Free Player | Trở lại | — |
| 27/11/2025 | Free Player | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Burnley | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2023 | Besiktas JK | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Southampton | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Norwich City | Southampton | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 03/07/2013 | Birmingham City | Norwich City | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2011 | Birmingham U18 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Burton | Birmingham U18 | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Birmingham U18 | Burton | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Tư duy68
- Sức mạnh28
- Thể lực43
- Kỹ thuật67