Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Redmond

Tiền đạoENG
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nathan Redmond là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Redmond · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Coventry CityH 1-1dự bị00000—0———
15/04/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 0-345000009/1111/3—5,76
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityH 1-11000001/20——6,04
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionH 0-0dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2023: 9,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20111750 nghìn €
06/02/2012171,0 triệu €
21/06/2012182,5 triệu €
01/03/2013182,5 triệu €
17/09/2013194,0 triệu €
14/01/2014193,5 triệu €
23/02/2015205,0 triệu €
30/06/2015216,5 triệu €
08/02/2016217,5 triệu €
31/07/20162210,0 triệu €
19/02/20172212,0 triệu €
27/06/20172315,0 triệu €
01/01/20182318,0 triệu €
27/05/20182418,0 triệu €
18/12/20182418,0 triệu €
12/06/20192520,0 triệu €
09/12/20192520,0 triệu €
07/04/20202616,0 triệu €
29/07/20202618,0 triệu €
12/10/20202618,0 triệu €
17/03/20212718,0 triệu €
07/06/20212718,0 triệu €
22/12/20212718,0 triệu €
14/06/20222818,0 triệu €
12/09/20222813,0 triệu €
26/10/20222811,0 triệu €
13/03/2023299,5 triệu €
07/06/20232910,0 triệu €
18/12/2023297,0 triệu €
26/05/2024305,0 triệu €
29/12/2024304,0 triệu €
27/03/2025312,5 triệu €
26/05/2025311,5 triệu €
20/10/2025311,2 triệu €
29/03/2026321,0 triệu €
27/05/202632600 nghìn €
05/10/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Blackburn RoversFree PlayerTrở lại—
26/03/2026Free PlayerBlackburn RoversChuyển nhượng—
25/01/2026Sheffield WednesdayFree PlayerTrở lại—
27/11/2025Free PlayerSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2025BurnleyFree PlayerTrở lại—
20/07/2023Besiktas JKBurnleyChuyển nhượng—
07/09/2022SouthamptonBesiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2016Norwich CitySouthamptonHết hạn mượn 13.5M €13,5 triệu €
03/07/2013Birmingham CityNorwich CityHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2011Birmingham U18Birmingham CityChuyển nhượng—
31/01/2011BurtonBirmingham U18Cho mượn—
31/12/2010Birmingham U18BurtonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Tư duy68
  • Sức mạnh28
  • Thể lực43
  • Kỹ thuật67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com