Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Peate

Colwyn BayHậu vệWAL
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Nathan Peate là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Colwyn Bay.

Tiểu sử Nathan Peate

Nathan Peate là hậu vệ của câu lạc bộ Colwyn Bay, quốc tịch Wales, sinh ngày 02/05/1991 và hiện 35 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 9 trận, ghi 2 bàn và tích lũy 810 phút tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, cao nhất là 75 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/05/2027. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—9981020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20213050 nghìn €
12/12/20213050 nghìn €
09/05/20223150 nghìn €
14/12/20223175 nghìn €
14/05/20233275 nghìn €
11/12/20233275 nghìn €
19/05/20243375 nghìn €
10/12/20243375 nghìn €
18/05/20253450 nghìn €
08/12/20253450 nghìn €
03/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com