
Nathan Paull là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Tiểu sử Nathan Paull
Nathan Paull là hậu vệ thi đấu cho Macarthur FC, mang quốc tịch Australia và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với tổng 210 phút và điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường hiện tại là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2026). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Central Coast Mariners để gia nhập Macarthur FC. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 5,80 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 60% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/49 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/129 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/49 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 120/129 | 1 | 6/10 | — | 7,23 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 2 | 2/4 | — | 5,72 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |