Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Patterson

TorinoHậu vệSCO
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Nathan Patterson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—20790000083%50%106,14
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11590000060%28%005,67
World Cup2026—321860000086%41%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/37 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/92 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Patterson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-359000009/1502/7—5,67
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1450000019/2424/9V6,06
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1340000012/1311/1—6,23
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Preston North EndT 4-0260000017/1711/1—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/202119250 nghìn €
27/05/2021191,3 triệu €
30/12/2021203,0 triệu €
28/03/2022208,0 triệu €
14/06/2022208,0 triệu €
14/09/20222014,0 triệu €
02/11/20222114,0 triệu €
19/06/20232116,0 triệu €
18/12/20232215,0 triệu €
26/05/20242215,0 triệu €
15/12/20242315,0 triệu €
29/05/20252315,0 triệu €
16/10/20252413,0 triệu €
08/12/20252410,0 triệu €
02/06/20262410,0 triệu €
21/09/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026EvertonTorinoChuyển nhượng—
03/01/2022Rangers F.C.EvertonHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
30/06/2020Rangers FC BRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019Glasgow Rangers U18Rangers FC BChuyển nhượng—
30/06/2018Glasgow RangersU17Glasgow Rangers U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Rangers FC YouthGlasgow RangersU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com