
Nathan Patterson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,14 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 28% | 0 | 0 | 5,67 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 41% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/92 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/7 | — | 5,67 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 4/9 | V | 6,06 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 1/1 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 1,3 triệu € |
| 30/12/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 20 | 14,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 14,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 13,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Everton | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Rangers F.C. | Everton | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Rangers FC B | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Glasgow RangersU17 | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rangers FC Youth | Glasgow RangersU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh55
- Thể lực50