Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Ngoumou

OGC NiceTiền vệCMR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Nathan Ngoumou là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo OGC Nice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—521540003080%40%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/45 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Ngoumou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1@ LyonB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-113000001/112/5—6,56
13/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-14000004/40——5,90
06/09/2026Ligue 1vs Le MansH 1-1650000024/2801/2—6,48
30/08/2026Ligue 1@ Paris FCB 0-363002004/901/2—6,11
23/08/2026Ligue 1vs LorientH 0-09001003/300/1—6,50
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LibyaT 3-11700000—0———
19/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ EswatiniH 0-01200000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201919300 nghìn €
18/12/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
10/11/202020450 nghìn €
24/06/202121450 nghìn €
26/10/202121800 nghìn €
26/12/2021211,2 triệu €
23/03/2022221,8 triệu €
01/06/2022222,5 triệu €
20/09/2022227,0 triệu €
08/11/2022227,0 triệu €
28/03/2023235,0 triệu €
21/06/2023235,0 triệu €
13/12/2023235,0 triệu €
28/05/2024245,0 triệu €
19/12/2024243,5 triệu €
26/03/2025254,0 triệu €
04/06/2025254,0 triệu €
18/12/2025253,5 triệu €
26/05/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Borussia MonchengladbachOGC NiceChuyển nhượng—
29/08/2022Toulouse FCBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2019Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2018Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2017Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com