
Nathan Ngoumou là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Libya | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Eswatini | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/10/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Borussia Monchengladbach | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Toulouse FC | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực37