Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Lobo

Auckland CityHậu vệNZL
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nathan Lobo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland City.

Tiểu sử Nathan Lobo

Nathan Lobo là hậu vệ của câu lạc bộ Auckland City, mang quốc tịch New Zealand và hiện 23 tuổi, sinh ngày 16/12/2002. Cao 177 cm, thuận chân trái, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Ngày 30/06/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Auckland FC đến Auckland City. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 375 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ có 3 trận ra sân tại Cúp C1 châu Đại Dương với 195 phút thi đấu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Đại Dương2026—3219500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Đại Dương · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 195 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202320300 nghìn €
18/03/202421375 nghìn €
09/07/202421325 nghìn €
11/12/202421275 nghìn €
10/06/202522275 nghìn €
15/12/202523200 nghìn €
27/05/202623175 nghìn €
13/09/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Auckland FCAuckland CityChuyển nhượng—
13/01/2026Auckland CityAuckland FCChuyển nhượng—
31/12/2022Seattle Redhawks (Seattle University)Auckland CityChuyển nhượng—
25/07/2022Auckland CitySeattle Redhawks (Seattle University)Chuyển nhượng—
31/01/2022Birkenhead UnitedAuckland CityChuyển nhượng—
28/02/2021Waitakere UnitedBirkenhead UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Auckland City FC YouthWaitakere UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Birkenhead UnitedAuckland City FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com