
Nathan Pelae là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Buriram United.
Tiểu sử Nathan Pelae
Nathan Pelae là hậu vệ thi đấu cho Buriram United, mang quốc tịch Brazil và hiện 31 tuổi. Anh cao 188 cm, nặng 77 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân, 546 phút thi đấu và điểm trung bình 7,00. Anh gia nhập Buriram United từ America MG ngày 21/07/2026, theo hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 88% | 69% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 69% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 66% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/271 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/42 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/90 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/48 | 0 | 4/5 | — | 7,27 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 0 | 10/13 | — | 7,16 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 60/69 | 2 | 7/10 | — | 6,82 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 7/12 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 6/10 | — | 6,77 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 2 | 7/7 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 48/54 | 1 | 4/8 | — | 6,92 |
| 30/05/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/79 | 1 | 4/7 | V | 5,98 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/66 | 1 | 4/7 | V | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | America MG | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cuiaba | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Seattle Sounders | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | San Jose Earthquakes | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Zurich | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2019 | Palmeiras - SP | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Grasshopper | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 25/07/2018 | Palmeiras - SP | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Servette | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Palmeiras - SP | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Chapecoense - SC | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | Palmeiras - SP | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Criciuma | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 05/05/2016 | Palmeiras - SP | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực54