
Nathan Ingham
Thủ mônCAN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Nathan Ingham là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/28 | 0 | — | — | 6,09 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | — | — | 5,82 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 6,28 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 12/20 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/11/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/10/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/11/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/05/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/11/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 11/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 155
- Chỉ số 246
- Chỉ số 455
- Chỉ số 354