
Nathan Harriel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
3.095Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1547Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.681 | 1 | 0 | 2 | 21 | 5 | 79% | 60% | 4 | 0 | 6,48 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 58% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.681 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 889/1116 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/25 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/123 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 87
- Phá bóng
- 140
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 193/319 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 97 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 73
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 338
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/118 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/31 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 6/11 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 0 | 3/10 | — | 6,04 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/4 | — | 6,94 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/54 | 1 | 4/8 | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/52 | 3 | 6/7 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/25 | 2 | 7/8 | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/44 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/04/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Chargers SC | Philadelphia Union Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực58