
Nathan Fogaça là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 3 | 328 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 75% | 40% | 2 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 44% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/56 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | V | 6,32 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 6/15 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 7,15 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/04/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Mirassol - SP | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Gremio Novorizontino | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Operario Ferroviario PR | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Portland Timbers | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | San Antonio | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | Portland Timbers | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2022 | Coritiba SAF - PR | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | San Antonio | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 31/03/2021 | Coritiba SAF - PR | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực49