Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Fogaça

FortalezaTiền đạoBRA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nathan Fogaça là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—8332800010275%40%206,53
Copa do Brasil2026—10170002175%44%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/56 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Fogaça · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-229001007/901/1V6,32
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-071002029/1106/15—6,30
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-171004218/1202/4—7,15
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-25000001/10——6,50
21/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-125000008/911/2—6,55
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0dự bị00000—0———
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/202020100 nghìn €
08/09/20202175 nghìn €
08/02/20212175 nghìn €
09/04/20212175 nghìn €
24/11/202122200 nghìn €
05/04/202222200 nghìn €
17/08/202223400 nghìn €
07/11/202223400 nghìn €
28/11/202324400 nghìn €
12/06/202425400 nghìn €
26/11/202425400 nghìn €
26/06/202526700 nghìn €
23/11/202526800 nghìn €
11/03/2026261,0 triệu €
25/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Mirassol - SPFortalezaChuyển nhượng—
03/01/2026Gremio NovorizontinoMirassol - SPChuyển nhượng—
19/01/2025Operario Ferroviario PRGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
20/08/2024Portland TimbersOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
29/11/2023San AntonioPortland TimbersCho mượn—
06/09/2023Portland TimbersSan AntonioChuyển nhượng—
05/09/2023Portland Timbers ReservesPortland TimbersCho mượn—
03/08/2023Portland TimbersPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
04/05/2022Portland Timbers ReservesPortland TimbersChuyển nhượng—
22/04/2022Coritiba SAF - PRPortland Timbers ReservesChuyển nhượng—
29/11/2021San AntonioCoritiba SAF - PRCho mượn—
31/03/2021Coritiba SAF - PRSan AntonioChuyển nhượng—
31/01/2018Coritiba PR U20Coritiba SAF - PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com