
Nathan Camargo là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
1.310Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1310Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 24 | 14 | 1.155 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 50% | 4 | 0 | 6,50 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 2,23 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 1 | 1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.155 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/472 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/40 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/112 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 49
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 2,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 6,97 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 4 | 7/9 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 3/6 | V | 5,25 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,79 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | RB Bragantino U20 | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Remo - PA | RB Bragantino U20 | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | RB Bragantino U20 | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Guarani SP | RB Bragantino U20 | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | RB Bragantino U20 | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực40