Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Bitumazala

Alemannia AachenTiền vệFRA
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nathan Bitumazala là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—411050000081%50%106,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Bitumazala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-08000003/303/4V6,60
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-1900000—22/3—6,45
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-3800000116/2101/2—5,80
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-18000003/300/3—5,92
10/08/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 4-1dự bị00000—0———
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202118200 nghìn €
15/12/202119300 nghìn €
29/05/202219400 nghìn €
03/11/202219400 nghìn €
08/06/202320500 nghìn €
18/12/202321400 nghìn €
03/06/202421300 nghìn €
19/12/202422300 nghìn €
23/04/202522250 nghìn €
17/12/202523250 nghìn €
29/04/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026KAS EupenAlemannia AachenChuyển nhượng—
16/08/2022Paris Saint GermainKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2021Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2019Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com