
Nathaly Sofía Martínez Caro là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
636Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 636 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 51% | 0 | 0 | 3,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 3,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/251 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 4 | 7/7 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/55 | 3 | 3/8 | — | 6,10 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 3 | 5/15 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 6-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 2 | 4/9 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 5/9 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 2/4 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/2 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/4 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |