Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nate Worth

New York Red Bulls BTiền vệUSA
19Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nate Worth là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS Next Pro2026—11730001084%50%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nate Worth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026MLS Next Pro@ Crown Legacy FCB 1-2630021227/3408/13—6,24
12/10/2026MLS Next Provs Huntsville CityT 3-1900010136/45612/20—6,22
01/10/2026MLSvs St. Louis City SCB 0-360000012/1401/1—5,54
21/09/2026MLS Next Provs Huntsville CityB 1-2900140549/5612/11—7,70
14/09/2026MLS Next Provs Cincinnati IIH 1-1900020363/7114/12—6,81
09/09/2026MLS Next Pro@ New York City Team BB 2-4900010145/4738/12V6,38
30/08/2026MLS Next Pro@ Connecticut United FCT 4-2900011145/5315/12—6,30
24/08/2026MLS Next Provs Toronto FC IIT 5-1900111146/5235/8—7,52
15/08/2026MLS Next Pro@ Atlanta United FC IIT 2-1900010347/5400/3—7,20
03/08/2026MLS Next Provs New England Revolution BB 1-4700021344/4800/3V6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/20231610 nghìn €
28/11/202316100 nghìn €
27/05/202417100 nghìn €
29/10/202417150 nghìn €
07/05/202518150 nghìn €
06/04/202619150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com