
Natasha Prior là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle Jets (nữ).
Tiểu sử Natasha Prior
Natasha Prior là hậu vệ thi đấu cho Newcastle Jets (nữ), mang quốc tịch Australia và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 71 kg và sinh ngày 20/01/1998. Trong mùa 2026-2027, Natasha Prior ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Ở giải Australia W-League cùng mùa, số liệu ghi nhận là 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 33% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/71 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Perth Glory (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/71 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 05/04/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/54 | 1 | 4/4 | — | 6,71 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | @ Adelaide United (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 3/4 | — | 6,38 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |