
Natasha Flint là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.814Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
21/56Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 19 | 1.814 | 6 | 0 | 4 | 56 | 21 | 79% | 50% | 3 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.814 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/56
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 21/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 423/531 (79%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/59 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/152 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 70
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 191
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/20 | 2 | 4/5 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 6 | 2 | 20/25 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/23 | 1 | 1/4 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 8,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/3 | — | 6,56 |