Natasha Fenton là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Sunderland (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,90 |
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 46% | 0 | 0 | 5,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Newcastle (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/50 | 3 | 5/10 | — | 7,60 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Liverpool (nữ) | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Southampton (nữ) | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Burnley (nữ) | T 2-1 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/19 | 2 | 2/8 | — | 5,80 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 5/7 | — | 6,80 |
| 02/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/44 | 2 | 4/11 | — | 7,20 |